rê
Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˧˧] · Huế [ʐej˧˧] · Sài Gòn [ɹej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bánh thuốc lá mỏng và to bằng hai bàn tay xòe.
- Một rê thuốc Gò Vấp.
- Nốt nhạc thứ hai trong bảy nốt của âm giai.
- Kéo vật gì nặng trên mặt đất.
- Rê cái bàn ra ngoài.
- Kéo rộng ra.
- Rê lưới.
- Rề rà dềnh dàng, chậm chạp.
- Nói rê.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
rê hay dê?âm đầu d/r · "dê": Động vật nhai lại, sừng rỗng, cong quặp về phía sau, cằm có túm lông làm thành râu, nuôi để lấy sữa, ăn thịt.rê hay giê?âm đầu r/gi · "giê": Tên gọi của tự mẫu G/g. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là gờ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rê"
rê bóngKỹ thuật cầu thủ kiểm soát và di chuyển bóng bằng tay hoặc chân trong các trận đấu.rủ rêRủ làm việc xấu (nói khái quát).thuốc rêThuốc lá sợi được sản xuất theo cách thủ công bằng cách xắt nhỏ, khi hút thường phải tự tay vấn với giấy quyến thành điếu.bê rêMũ bằng dạ tròn và dẹp, không có vành, có đính núm nhỏ ở đỉnh.ô rê ô mi xinThuốc kháng sinh dùng dưới dạng bột hoặc viên màu vàng ánh để diệt nhiều loại vi trùng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.