rễ

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˦ˀ˥] · Huế [ʐej˧˨] · Sài Gòn [ɹej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận của cây, đâm sâu dưới đất để hút dinh dưỡng nuôi cây.
    • Cây đã bén rễ .
    • Bão làm nhiều cây trốc rễ, đổ ngã.
  2. Người nông dân cốt cán trong cải cách ruộng đất.
    • Bồi dưỡng rễ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ (PPC *k-riɛs/k-rɛs, PMV *res), từ . Cùng gốc với Bắc Trung Bộ , , , , , , và , .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rễ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh root
🇨🇳 Tiếng Trung 根 gēn
🇯🇵 Tiếng Nhật 根 ね
🇰🇷 Tiếng Hàn 뿌리 ppuri
🇷🇺 Tiếng Nga корень ко́рень
🇹🇭 Tiếng Thái ราก râak
🇮🇹 Tiếng Ý la radice

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rễ"

Cấu tạo âm tiết

rễâm đầu r · vần ê · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "rễ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.