Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gốc rễ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəwk͡p̚˧˦ ze˦ˀ˥] · Huế [ɣəwk͡p̚˦˧˥ ʐej˧˨] · Sài Gòn [ɣəwk͡p̚˦˥ ɹej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguyên nhân sinh ra vật gì.
    • Trừ tận gốc rễ nạn buôn lậu.

Câu ví dụ thêm

  • Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.The root of the problem is a lack of communication between departments.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"gốc rễ" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 근본 geunbon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gốcâm đầu g · vần ôc · thanh sắc
rễâm đầu r · vần ê · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "gốc rễ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.