rễ củ

Danh từ
Danh từ
  1. Rễ phình to thành củ và chứa chất dự trữ.

"rễ củ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tuberous · root
🇮🇹 Tiếng Ý rizotubero
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha raíz · tuberosa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rễâm đầu r · vần ê · thanh ngã
củâm đầu c · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "rễ củ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.