"dễ" hay "rễ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dễ

Tính từ
  1. Nhẹ nhàng, đơn giản, không phải vất vả, khó khăn khi làm, khi giải quyết.
    • Bài toán dễ.
  2. Có tính tình thoải mái, không đòi hỏi cao, không nghiêm khắc.
    • Dễ tính.
  3. Có khả năng như thế nào đó.
    • Năm nay lúa rất tốt, một sào dễ đến ba tạ thóc.

Hay gặp trong: dễ thương, dễ chịu, dễ dàng, dễ dãi, dễ tính, dễ bảo, dễ ưa, hồ dễ, dễ ợt, dễ coi

Xem đủ "dễ" →

rễ

Danh từ
  1. Bộ phận của cây, đâm sâu dưới đất để hút dinh dưỡng nuôi cây.
    • Cây đã bén rễ .
  2. Người nông dân cốt cán trong cải cách ruộng đất.
    • Bồi dưỡng rễ.

Hay gặp trong: gốc rễ, bắt rễ, rễ củ, rễ cây, rễ cọc, rễ cái, rễ chùm, rễ phụ, rễ cột, rễ con

Xem đủ "rễ" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.