"dễ" hay "rễ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dễ
Tính từ
- Nhẹ nhàng, đơn giản, không phải vất vả, khó khăn khi làm, khi giải quyết.
- Bài toán dễ.
- Có tính tình thoải mái, không đòi hỏi cao, không nghiêm khắc.
- Dễ tính.
- Có khả năng như thế nào đó.
- Năm nay lúa rất tốt, một sào dễ đến ba tạ thóc.
Hay gặp trong: dễ thương, dễ chịu, dễ dàng, dễ dãi, dễ tính, dễ bảo, dễ ưa, hồ dễ, dễ ợt, dễ coi
Xem đủ "dễ" →rễ
Danh từ
- Bộ phận của cây, đâm sâu dưới đất để hút dinh dưỡng nuôi cây.
- Cây đã bén rễ .
- Người nông dân cốt cán trong cải cách ruộng đất.
- Bồi dưỡng rễ.
Hay gặp trong: gốc rễ, bắt rễ, rễ củ, rễ cây, rễ cọc, rễ cái, rễ chùm, rễ phụ, rễ cột, rễ con
Xem đủ "rễ" →Mẹo nhớ: âm đầu r/d
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.