dây mơ rễ má

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˧ məː˧˧ ze˦ˀ˥ maː˧˦] · Huế [jəj˧˧ məː˧˧ ʐej˧˨ maː˨˩˦] · Sài Gòn [jəj˧˧ məː˧˧ ɹej˨˩˦ maː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mối quan hệ, sự liên kết nào đó giữa điều này với điều khác (mặc dù có thể rất ít).

Cấu tạo âm tiết

dâyâm đầu d · vần ây · thanh ngang
mơâm đầu m · vần ơ · thanh ngang
rễâm đầu r · vần ê · thanh ngã
máâm đầu m · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dây mơ rễ má" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.