Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rễ cây

Danh từ
Danh từ
  1. Phần rễ của cây dưới đất giúp nuôi dưỡng cây phát triển.

"rễ cây" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la racine
🇩🇪 Tiếng Đức die Wurzel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rễâm đầu r · vần ê · thanh ngã
câyâm đầu c · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rễ cây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.