rẽ

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛ˦ˀ˥] · Huế [ʐɛ˧˨] · Sài Gòn [ɹɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tách ra, chia ra.
    • Rẽ khóm lúa..
    • Rẽ đường ngôi..
    • Chia mái tóc phía trước ra làm hai phần bằng một đường thẳng..
    • Rẽ thúy chia uyên..
  2. Đi quặt sang đường khác.
    • Rẽ tay phải.
  3. - ph. Nói lao động bằng cơ sở vật chất của người khác để được chia lãi.
    • Cấy rẽ.
    • Nuôi lợn rẽ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rẽ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh turn · to turn (left/right)
🇨🇳 Tiếng Trung 拐弯 guǎi wān
🇯🇵 Tiếng Nhật 曲る まがる
🇫🇷 Tiếng Pháp tourner · virer
🇩🇪 Tiếng Đức einschlagen · biegen
🇷🇺 Tiếng Nga повернуть поверну́ть · свернуть сверну́ть · поворачивать повора́чивать
🇹🇭 Tiếng Thái เลี้ยว líao
🇮🇹 Tiếng Ý girare · voltare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rẽ"

Cấu tạo âm tiết

rẽâm đầu r · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "rẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.