Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chia rẽ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiə˧˧ zɛ˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕiə˧˧ ʐɛ˧˨] · Sài Gòn [ciə˧˧ ɹɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem chia.

"chia rẽ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh divide · split · divided · to divide; division
🇨🇳 Tiếng Trung 分裂 fēn liè
🇹🇭 Tiếng Thái แบ่งแยก bàeng-yâek · แตกแยก tàek-yâek

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chiaâm đầu ch · vần ia · thanh ngang
rẽâm đầu r · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chia rẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.