Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𢹿

lẩyNôm
lẫyNôm
rẽNôm
rẫyNôm
lảyâm Việt
Chữ Nôm U+22E7F
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
18
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢹿 theo lối Nôm

Giản thể và phồn thể

Chữ 𢹿 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lẩy"

Chữ khác cũng đọc là "lẫy"

Chữ khác cũng đọc là "rẽ"

Chữ khác cũng đọc là "rẫy"

Chữ khác cũng đọc là "lảy"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢹿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢹿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).