lẫy
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləj˦ˀ˥] · Huế [ləj˧˨] · Sài Gòn [ləj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận của cái nỏ dùng để làm bật cái dây lên mà bắn.
- Nói trẻ con đang nằm ngửa chuyển sang nằm sấp.
- Thằng cháu ba tháng đã biết lẫy rồi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lẫy"
lộng lẫyĐẹp rực rỡ.lừng lẫy(Hoặc t.) . Vang lừng tới mức khắp nơi ai cũng biết.lẫy đẫyLo lắng vì khổ sở.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lẫy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.