"lẩy" hay "lẫy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lẩy

Động từ
  1. Tách ra, tẽ ra.
    • Lẩy bắp ngô lấy hạt.
  2. Rút ra.
    • Lẩy.

Hay gặp trong: lẩy bẩy

Xem đủ "lẩy" →

lẫy

Danh từ
  1. Bộ phận của cái nỏ dùng để làm bật cái dây lên mà bắn.
Động từ
  1. Nói trẻ con đang nằm ngửa chuyển sang nằm sấp.
    • Thằng cháu ba tháng đã biết lẫy rồi.

Hay gặp trong: lộng lẫy, lừng lẫy, lẫy đẫy

Xem đủ "lẫy" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.