Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lộng lẫy

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləwŋ͡m˧˨ʔ ləj˦ˀ˥] · Huế [ləwŋ͡m˨˩ʔ ləj˧˨] · Sài Gòn [ləwŋ͡m˨˩˨ ləj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đẹp rực rỡ.
    • Nhà cửa lộng lẫy.
  2. Nhức óc vì gió hay tiếng động quá mạnh.

"lộng lẫy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gorgeous · splendid
🇨🇳 Tiếng Trung 华丽 huá lì
🇰🇷 Tiếng Hàn 화려하다 hwaryeohada
🇫🇷 Tiếng Pháp splendide
🇩🇪 Tiếng Đức prächtig
🇮🇹 Tiếng Ý splendido

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

lộngâm đầu l · vần ông · thanh nặng
lẫyâm đầu l · vần ây · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "lộng lẫy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.