lạy

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội [laj˧˨ʔ] · Huế [laj˨˩ʔ] · Sài Gòn [la(ː)j˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hoặc d.) .
  2. Chắp tay, quỳ gối và cúi gập người để tỏ lòng cung kính, theo lễ nghi cũ.
    • Chắp tay lạy Phật.
    • Cúi lạy.
    • Lạy bốn lạy.
  3. (Cũ) . Từ dùng trước từ chỉ người đối thoại khi mở đầu lời nói, để tỏ thái độ cung kính hoặc ý cầu xin khẩn thiết.
    • Lạy cụ!
    • Lạy trời mưa thuận gió hoà. (ca dao).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 禮.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lạy" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 절 jeol · 큰절 keunjeol
🇹🇭 Tiếng Thái ไหว้ wâi · กราบ kràap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lạy"

Cấu tạo âm tiết

lạyâm đầu l · vần ay · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lạy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.