lạy
Phát âm (IPA): Hà Nội [laj˧˨ʔ] · Huế [laj˨˩ʔ] · Sài Gòn [la(ː)j˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hoặc d.) .
- Chắp tay, quỳ gối và cúi gập người để tỏ lòng cung kính, theo lễ nghi cũ.
- Chắp tay lạy Phật.
- Cúi lạy.
- Lạy bốn lạy.
- (Cũ) . Từ dùng trước từ chỉ người đối thoại khi mở đầu lời nói, để tỏ thái độ cung kính hoặc ý cầu xin khẩn thiết.
- Lạy cụ!
- Lạy trời mưa thuận gió hoà. (ca dao).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 禮.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lạy" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lạy"
lạy ông tôi ở bụi này(Nghĩa đen) Đang trốn (nấp) nhưng vô tình phát tín hiệu cho người đi tìm biết về mình ở đâu.lạy tạLạy để tạ ơn.cúi lạy(Tôn Giáo) Chắp tay lại rồi cúi đầu xuống, chổng đít lên trời mỗi khi thấy ảnh, tượng Thần, Phật, Thánh,... nhằm thể hiện sự tôn trọng.sụp lạyCúi xuống lạy một cách khúm núm.lạy lụcHạ mình van xin.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lạy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.