"lạy" hay "nạy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lạy

Động từ
  1. (Hoặc d.) .
  2. Chắp tay, quỳ gối và cúi gập người để tỏ lòng cung kính, theo lễ nghi cũ.
    • Chắp tay lạy Phật.
  3. (Cũ) . Từ dùng trước từ chỉ người đối thoại khi mở đầu lời nói, để tỏ thái độ cung kính hoặc ý cầu xin khẩn thiết.
    • Lạy cụ!

Hay gặp trong: lạy tạ, lạy lục, sụp lạy, cúi lạy

Xem đủ "lạy" →

nạy

Động từ
  1. Cạy hoặc bẩy cho bật ra, bật lên.
    • Nạy cửa.
Xem đủ "nạy" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.