持
trìHán Việt · Nôm
chìNôm
trầyNôm
ghìNôm
chàyNôm
nghỉNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6301
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trì — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trì" · âm tiết trì
- chì — Nôm. Chữ cùng âm "chì" · âm tiết chì
- trầy — Nôm. Chữ cùng âm "trầy" · âm tiết trầy
- ghì — Nôm. Chữ cùng âm "ghì" · âm tiết ghì
- chày — Nôm. Chữ cùng âm "chày" · âm tiết chày
- nghỉ — Nôm. Chữ cùng âm "nghỉ" · âm tiết nghỉ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 持 theo lối Nôm
nghỉ(Ph.) Nó, hắn.chìKim loại mềm, nặng, dễ nóng chảy, dễ kéo thành sợi.trìMột tên gọi khác của dân tộc Bru-Vân Kiều.chàyDụng cụ dùng để giã, thường làm bằng một đoạn gỗ hoặc một thỏi chất rắn và nặng.trầySầy.ghìDùng sức giữ thật chặt, làm cho không thể di động được.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sustain, support; hold, grasp
Chữ khác cũng đọc là "trì"
Chữ khác cũng đọc là "chì"
Chữ khác cũng đọc là "trầy"
Chữ khác cũng đọc là "ghì"
Chữ khác cũng đọc là "chày"
Chữ khác cũng đọc là "nghỉ"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc捕bổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 持
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 持 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 持 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).