nghỉ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˩] · Huế [ŋɪj˧˨] · Sài Gòn [ŋɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Ph.) Nó, hắn.
- Gia tư nghỉ cũng thường thường bậc trung. (Truyện Kiều)
- Tạm ngừng công việc hoặc một hoạt động nào đó.
- Nghỉ một tí cho đỡ mệt.
- Làm việc ngày đêm không nghỉ.
- Máy chạy lâu cần cho nghỉ.
- Thôi, không tiếp tục công việc nghề nghiệp, chức vụ đang làm.
- Nghỉ chức trưởng phòng (khẩu ngữ).
- (Kc.) Ngủ.
- Khuya rồi mời cụ đi nghỉ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nghỉ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | off · quit · to rest; to take a break |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 假 gēi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 休み やすみ · 休む やすむ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 쉬다 swida |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พัก phák |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nghỉ"
nghỉ việcThôi không làm việc tại cơ quan, xí nghiệp.nghỉ phépĐược phép về nghỉ một thời gian, theo quy chế.nghỉ hèThời gian trường học đóng cửa vào cuối năm học, trong những tháng hè.yên nghỉ(người chết) được chôn cất, coi như ngủ yên vĩnh viễn, sau khi một người mất đi.nhà nghỉNhà có đầy đủ tiện nghi để nghỉ ngơi, thường được xây dựng để cho thuê ở những nơi có phong cảnh đẹp hay những khu du lịch.nghỉ dưỡngNghỉ ngơi để dưỡng sức.chỗ nghỉLà một chỗ để ngồi với mục đích nghỉ ngơi.nghỉ mátDưỡng sức trong mùa hè, tại một nơi có khí hậu mát.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.