"nghĩ" hay "nghỉ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nghĩ
Động từ
- Vận dụng trí tuệ để suy xét tìm tòi.
- Ăn có nhai, nói có nghĩ. (tục ngữ)
- Xét rằng.
- Sự đời nghĩ cũng nực cười, một con cá lội, mấy người buông câu. (ca dao)
- Có ý kiến về việc gì.
- Họ đề nghị thế, ông nghĩ thế nào?
- Quan tâm đến.
- Anh phải nghĩ đến sức khỏe của các cháu.
Hay gặp trong: lo nghĩ, nghĩ rằng, nghĩ lại, cảm nghĩ, nghĩ ngợi, trộm nghĩ, nghĩ bụng, cả nghĩ, khó nghĩ, thiết nghĩ
Xem đủ "nghĩ" →nghỉ
Danh từ
- (Ph.) Nó, hắn.
- Gia tư nghỉ cũng thường thường bậc trung. (Truyện Kiều)
Động từ
- Tạm ngừng công việc hoặc một hoạt động nào đó.
- Nghỉ một tí cho đỡ mệt.
- Thôi, không tiếp tục công việc nghề nghiệp, chức vụ đang làm.
- Nghỉ chức trưởng phòng (khẩu ngữ).
- (Kc.) Ngủ.
- Khuya rồi mời cụ đi nghỉ.
Hay gặp trong: nghỉ hè, nghỉ phép, yên nghỉ, chỗ nghỉ, nghỉ mát
Xem đủ "nghỉ" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.