Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˩ hɛ˨˩] · Huế [ŋɪj˧˨ hɛ˦˩] · Sài Gòn [ŋɪj˨˩˦ hɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thời gian trường học đóng cửa vào cuối năm học, trong những tháng hè.
Câu ví dụ
- Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.I can't wait to go on a vacation.
- Sinh viên đang nghỉ hè.The students are on holiday.
"nghỉ hè" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | summer vacation |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 放暑假 fàng shǔ jià |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 夏休み なつやすみ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghỉ hè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.