Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˩ viək̚˧˨ʔ] · Huế [ŋɪj˧˨ viək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɪj˨˩˦ viək̚˨˩˨] ~ [ŋɪj˨˩˦ jiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thôi không làm việc tại cơ quan, xí nghiệp.
- Xí nghiệp cho công nhân nghỉ việc vì thiếu nguyên vật liệu.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã nói anh ấy định nghỉ việc.Tom said that he was going to quit.
- Bố tôi đã bị cho nghỉ việc.My father got laid off.
- Có khả năng là cô ấy sẽ nghỉ việc.The chances are that she'll quit her job.
"nghỉ việc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to quit a job |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 辞职 cí zhí |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 辞める やめる |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | уволиться уво́литься |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ลาออก laa-àwk |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghỉ việc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.