nghỉ dưỡng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˩ zɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [ŋɪj˧˨ jɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ŋɪj˨˩˦ jɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nghỉ ngơi để dưỡng sức.

"nghỉ dưỡng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 休养 xiū yǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 休養 きゅうよう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghỉâm đầu ngh · vần i · thanh hỏi
dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nghỉ dưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.