忋
Âm đọc tiếng Việt
- rỉ — Nôm. Chữ cùng âm "rỉ" · âm tiết rỉ
- nghỉ — Nôm. Chữ cùng âm "nghỉ" · âm tiết nghỉ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 忋 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to rely on; look up to
Chữ khác cũng đọc là "rỉ"
Chữ khác cũng đọc là "nghỉ"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 忋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 忋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).