rỉ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˩] · Huế [ʐɪj˧˨] · Sài Gòn [ɹɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói chất lỏng rỏ ra từng tí một qua lỗ thủng rất nhỏ.
- Nước vàng rỉ ra từ cái nhọt.
- Nước mắm rỉ ra từ đáy thùng.
- Nói nhỏ với ai.
- Không dám rỉ một lời.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
rỉ hay dỉ?âm đầu d/r · "dỉ": Rỉ.rỉ hay gỉ?âm đầu r/gi · "gỉ": Chất màu đỏ sẫm, pha đen, bám phía ngoài các kim loại do bị ô-xi hoá.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rỉ"
rên rỉRên âm thầm.rì rỉChảy ra từng ít một, chậm nhưng liên tục.rỉ mậtSản phẩm phụ của ngành sản xuất đường có màu nâu sẫm, dạng syrup đặc được tạo ra trong quá trình chiết xuất đường từ mía hoặc củ cải. Có vị ngọt giống mật mía.ri rỉNói nước thấm ra từng giọt một.rủ rỉPh. Cg. Rủ rỉ rù rì. Nói khẽ, nói nhỏ một cách thân mật.rỉ taiGhé vào tai nói một điều muốn giữ kín.rỉ răngHé miệng nói khẽ (dùng với ý phủ định).rỉ hơiMở miệng nói (dùng với ý xấu).rỉ đườngXem rỉ mật.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.