rỉ

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˩] · Huế [ʐɪj˧˨] · Sài Gòn [ɹɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói chất lỏng rỏ ra từng tí một qua lỗ thủng rất nhỏ.
    • Nước vàng rỉ ra từ cái nhọt.
    • Nước mắm rỉ ra từ đáy thùng.
  2. Nói nhỏ với ai.
    • Không dám rỉ một lời.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rỉ"

Cấu tạo âm tiết

rỉâm đầu r · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "rỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.