"gỉ" hay "rỉ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gỉ

Danh từ
  1. Chất màu đỏ sẫm, pha đen, bám phía ngoài các kim loại do bị ô-xi hoá.
    • Xe đạp lắm gỉ quá.
Động từ
  1. Làm cho gỉ.
    • Mạ thế này thì dễ bị gỉ.
Xem đủ "gỉ" →

rỉ

Động từ
  1. Nói chất lỏng rỏ ra từng tí một qua lỗ thủng rất nhỏ.
    • Nước vàng rỉ ra từ cái nhọt.
  2. Nói nhỏ với ai.
    • Không dám rỉ một lời.

Hay gặp trong: rên rỉ, rì rỉ, rỉ mật, rỉ tai, ri rỉ, rủ rỉ, rỉ đường, rỉ hơi, rỉ răng

Xem đủ "rỉ" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.