gỉ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất màu đỏ sẫm, pha đen, bám phía ngoài các kim loại do bị ô-xi hoá.
- Xe đạp lắm gỉ quá.
- Làm cho gỉ.
- Mạ thế này thì dễ bị gỉ.
- Thép không gỉ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"gỉ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
gỉ hay dỉ?âm đầu d/gi · "dỉ": Rỉ.gỉ hay rỉ?âm đầu r/gi · "rỉ": Nói chất lỏng rỏ ra từng tí một qua lỗ thủng rất nhỏ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.