"dỉ" hay "gỉ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dỉ

Động từ
  1. Rỉ.
    • Dỉ tai.
Xem đủ "dỉ" →

gỉ

Danh từ
  1. Chất màu đỏ sẫm, pha đen, bám phía ngoài các kim loại do bị ô-xi hoá.
    • Xe đạp lắm gỉ quá.
Động từ
  1. Làm cho gỉ.
    • Mạ thế này thì dễ bị gỉ.
Xem đủ "gỉ" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.