"dỉ" hay "rỉ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dỉ

Động từ
  1. Rỉ.
    • Dỉ tai.
Xem đủ "dỉ" →

rỉ

Động từ
  1. Nói chất lỏng rỏ ra từng tí một qua lỗ thủng rất nhỏ.
    • Nước vàng rỉ ra từ cái nhọt.
  2. Nói nhỏ với ai.
    • Không dám rỉ một lời.

Hay gặp trong: rên rỉ, rì rỉ, rỉ mật, rủ rỉ, rỉ tai, ri rỉ, rỉ răng, rỉ đường, rỉ hơi

Xem đủ "rỉ" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.