rên rỉ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zen˧˧ zi˧˩] · Huế [ʐen˧˧ ʐɪj˧˨] · Sài Gòn [ɹəːn˧˧ ɹɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rên âm thầm.
    • Đau bụng rên rỉ cả buổi.

Câu ví dụ thêm

  • Đừng rên rỉ nữa.Stop whimpering.

"rên rỉ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to moan; to whine · groan
🇨🇳 Tiếng Trung 呻吟 shēn yín
🇯🇵 Tiếng Nhật うなる
🇩🇪 Tiếng Đức stöhnen · wimmern
🇷🇺 Tiếng Nga ныть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rênâm đầu r · vần ên · thanh ngang
rỉâm đầu r · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "rên rỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.