Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rền rĩ

Tính từ
Tính từ
  1. (kêu la, than khóc) dai dẳng và sầu thảm.
    • khóc than rền rĩ
    • kêu la rền rĩ
  2. vang rền và kéo dài từng hồi.
    • tiếng ve rền rĩ
    • từng hồi tù và rúc lên rền rĩ

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rềnâm đầu r · vần ên · thanh huyền
rĩâm đầu r · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "rền rĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.