ri

Danh từPhó từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˧] · Huế [ʐɪj˧˧] · Sài Gòn [ɹɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ chim như chim sẻ, mỏ đen.
Phó từ
  1. Thế này.
    • mần ri
    • như ri

Câu ví dụ thêm

  • An-giê-ri cần phải xây dựng các trang trại gió.Algeria needs to build wind farms.
  • Anh ấy đã đi Pa-ri vào cuối tháng 5.He went to Paris at the end of May.
  • Bạn sống ở An-giê-ri à?Did you live in Algeria?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ri"

Cấu tạo âm tiết

riâm đầu r · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ri" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.