ca ri

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˧ zi˧˧] · Huế [kaː˧˧ ʐɪj˧˧] · Sài Gòn [kaː˧˧ ɹɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bột gia vị gồm ớt và nghệ.
    • Thịt gà xốt bột ca-ri.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ tiếng Anh curry, từ tiếng Tamil kari.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

caâm đầu c · vần a · thanh ngang
riâm đầu r · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ca ri" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.