Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˨˩ zi˧˧] · Huế [kaː˦˩ ʐɪj˧˧] · Sài Gòn [kaː˨˩ ɹɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bột gia vị gồm ớt và nghệ.
- Thịt gà xốt bột cà ri.
"cà ri" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | curry |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | カレー |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 카레 kare |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แกง kaeng |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | curry |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cà ri" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.