"gi" hay "ri"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gi

Danh từ
  1. Tên gọi của tự mẫu J/j.
Xem đủ "gi" →

ri

Danh từ
  1. Thứ chim như chim sẻ, mỏ đen.
Phó từ
  1. Thế này.
    • mần ri

Hay gặp trong: cà ri, ca ri, ri đá, rằn ri, ri rỉ, gà ri

Xem đủ "ri" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.