gi

Danh từ Thanh ngangVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˧] · Huế, Sài Gòn [jɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi của tự mẫu J/j.

Câu ví dụ

  • Với mục đích gi?With what purpose?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Bắt nguồn từ từ tiếng Pháp ji (tên gọi trong tiếng Pháp của tự mẫu j).

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "gi"

Cấu tạo âm tiết

giâm đầu gi · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.