Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gi lê

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˧ le˧˧] · Huế, Sài Gòn [jɪj˧˧ lej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Áo kiểu Âu để mặc trong bộ com lê, ngắn đến thắt lưng, hở ngực, không có tay.

Cấu tạo âm tiết

giâm đầu gi · vần i · thanh ngang
lêâm đầu l · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gi lê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.