Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ri rỉ

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nói nước thấm ra từng giọt một.
    • Nước ri rỉ qua tường.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

riâm đầu r · vần i · thanh ngang
rỉâm đầu r · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ri rỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.