yên nghỉ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiən˧˧ ŋi˧˩] · Huế [ʔiəŋ˧˧ ŋɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔiəŋ˧˧ ŋɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (người chết) được chôn cất, coi như ngủ yên vĩnh viễn, sau khi một người mất đi.
    • Về nơi yên nghỉ cuối cùng.

"yên nghỉ" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức ruhen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

yênâm đầu (không) · vần yên · thanh ngang
nghỉâm đầu ngh · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "yên nghỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.