chỗ nghỉ

Danh từ
Danh từ
  1. Là một chỗ để ngồi với mục đích nghỉ ngơi.

"chỗ nghỉ" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ที่พัก thîi-phák

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chỗâm đầu ch · vần ô · thanh ngã
nghỉâm đầu ngh · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chỗ nghỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.