chỗ ngồi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕo˦ˀ˥ ŋoj˨˩] · Huế [t͡ɕow˧˨ ŋoj˦˩] · Sài Gòn [cow˨˩˦ ŋoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là một địa điểm, chỗ dùng để ngồi

Câu ví dụ

  • Ở kia còn chỗ ngồi kìa.There's an empty seat over there.
  • Đó là chỗ ngồi của tôi.That's my seat.
  • Bạn có thể để dành một chỗ ngồi cho tôi không?Can you save a seat for me?

"chỗ ngồi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh seat
🇨🇳 Tiếng Trung 座位 zuò wèi
🇯🇵 Tiếng Nhật 席 せき · 座席 ざせき
🇰🇷 Tiếng Hàn 자리 jari · 좌석 jwaseok · 석 seok
🇩🇪 Tiếng Đức der Platz · der Sitz
🇷🇺 Tiếng Nga сиденье сиде́нье
🇹🇭 Tiếng Thái ที่นั่ง thîi-nâng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chỗâm đầu ch · vần ô · thanh ngã
ngồiâm đầu ng · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chỗ ngồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.