nghỉ mát

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˩ maːt̚˧˦] · Huế [ŋɪj˧˨ maːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɪj˨˩˦ maːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Dưỡng sức trong mùa hè, tại một nơi có khí hậu mát.

Cấu tạo âm tiết

nghỉâm đầu ngh · vần i · thanh hỏi
mátâm đầu m · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nghỉ mát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.