chày

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaj˨˩] · Huế [t͡ɕaj˦˩] · Sài Gòn [ca(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ dùng để giã, thường làm bằng một đoạn gỗ hoặc một thỏi chất rắn và nặng.
    • Chày giã gạo.
    • Chày tán thuốc.
    • Vắt cổ chày ra nước. — hà tiện
  2. (It dùng) Dùi để đánh chuông.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chày" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 杵

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chày"

Cấu tạo âm tiết

chàyâm đầu ch · vần ay · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.