chấy
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəj˧˦] · Huế [t͡ɕəj˨˩˦] · Sài Gòn [cəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài bọ kí sinh, hút máu, sống trên đầu người ta.
- Đầu chấy mấy rận.
- Bắt chấy cho mẹ.
- Thóc hấp hơi, không được nắng.
- Thóc chấy, gạo chẳng ngon.
- Rang cho khô rồi giã nhỏ.
- Chấy tôm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chấy"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.