chay

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕaj˧˧] · Sài Gòn [ca(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây cùng họ với mít, quả có múi, ăn được.
    • Rễ chay dùng để ăn trầu.
  2. Lễ cúng Phật để cầu cho linh hồn người chết được siêu độ.
    • Làm chay bảy bữa tạ lòng.
    • Vân.
    • Tiên (Lục Vân Tiên)
  3. Tt, trgt.
  4. Nói ăn không dùng thịt, cá và các chế phẩm từ thịt, cá.
    • Ăn mặn nói ngay hơn ăn chay nói dối
  5. Nói cấy không có phân.
    • Cấy chay
  6. Nói dạy học không có thí nghiệm.
    • Dạy chay
  7. Suông, không có ăn uống (thtục).
    • Chầu hát chay.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chay" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh vegetarian · vegan
🇨🇳 Tiếng Trung 齋 · 素食

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chay"

Cấu tạo âm tiết

chayâm đầu ch · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.