ăn chay

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ t͡ɕaj˧˧] · Huế [ʔaŋ˧˧ t͡ɕaj˧˧] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ca(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ăn cơm chay để tu hành, theo đạo Phật và một số tôn giáo khác.
    • Ăn chay niệm Phật.
    • Ăn chay ngày rằm và mồng một.
    • Ăn mặn nói ngay còn hơn ăn chay nói dối (tục ngữ)

"ăn chay" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh vegetarian · to eat vegetarian
🇨🇳 Tiếng Trung 素食 sù shí
🇮🇹 Tiếng Ý vegetariano

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
chayâm đầu ch · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ăn chay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.