齐
tễHán Việt
tềHán Việt
têHán Việt
tưHán Việt
tếHán Việt
traiHán Việt
tèNôm
chayNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F50
- Bộ thủ
- 齊 tề số 210, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tễ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tễ" · âm tiết tễ
- tề — Hán Việt. Chữ cùng âm "tề" · âm tiết tề
- tê — Hán Việt. Chữ cùng âm "tê" · âm tiết tê
- tư — Hán Việt. Chữ cùng âm "tư" · âm tiết tư
- tế — Hán Việt. Chữ cùng âm "tế" · âm tiết tế
- trai — Hán Việt. Chữ cùng âm "trai" · âm tiết trai
- tè — Nôm. Chữ cùng âm "tè" · âm tiết tè
- chay — Nôm. Chữ cùng âm "chay" · âm tiết chay
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齐 theo lối Nôm
chayLoài cây cùng họ với mít, quả có múi, ăn được.tè(Dùng phụ sau t.) . (Thấp, lùn) quá mức, trông thiếu cân đối.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
even, uniform, of equal length
Giản thể và phồn thể
Chữ 齐 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tễ"
Chữ khác cũng đọc là "tề"
Chữ khác cũng đọc là "tê"
Chữ khác cũng đọc là "tư"
Chữ khác cũng đọc là "tế"
Chữ khác cũng đọc là "trai"
Chữ khác cũng đọc là "tè"
Chữ khác cũng đọc là "chay"
Chữ cùng bộ 齊
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 齐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).