仔

tửHán Việt · Nôm
tểHán Việt
tưHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4ED4
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 仔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

small thing, child; young animal

Chữ khác cũng đọc là "tử"

Chữ khác cũng đọc là "tể"

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 仔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 仔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 仔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).