Chữ Hán Nôm đọc là "tể"
11 chữ có âm đọc "tể" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tể": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tể"
仔small thing, child; y…濟to help, aid, relieve…济help, aid, relieve; f…囝Trẻ nhỏ, trẻ con滓sediment, lees, dregs崽a child, a servant; a…荠water-chestnuts; calt…泲kind of white wine; r…萕water-chestnuts; calt…薺water-chestnuts; calt…
Chữ có âm Việt "tể" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).