Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

崽

tảiHán Việt
tểHán Việt
Có âm Hán Việt U+5D3D
Bộ thủ
山 sơn số 46
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a child, a servant; a diminutive

Chữ khác cũng đọc là "tải"

Chữ khác cũng đọc là "tể"

Chữ cùng bộ 山

Xem cả 283 chữ thuộc bộ 山 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 崽

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 崽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).