Chữ Hán Nôm đọc là "tải"
9 chữ có âm đọc "tải" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tải": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tải"
載load; carry; transpor…栽to cultivate, plant; …载load; carry; transpor…傤儎carry, contain, load諰apprehensive酨崽a child, a servant; a…
Chữ Nôm đọc là "tải"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).