紫
tửHán Việt · Nôm
tíaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D2B
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tử — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tử" · âm tiết tử
- tía — Nôm. Chữ cùng âm "tía" · âm tiết tía
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Màu tím, tía.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 紫 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
purple, violet; amethyst; surname
Chữ khác cũng đọc là "tử"
Chữ khác cũng đọc là "tía"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 紫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 紫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 紫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).